patience

/ˈpæti.əns/
kiên nhẫn

Her patience with the children was admirable.

Kiên nhẫn của cô với trẻ em thật đáng ngưỡng mộ.


trang trọng

Tính kiên nhẫn, chịu đựng khó khăn hoặc chờ đợi mà không thất vọng hoặc giận dữ.

Patience is a virtue in difficult times.

Kiên nhẫn là một đức tính trong thời gian khó khăn.

Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ cá nhân đến chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

have patiencecó kiên nhẫnpatience wears thinkiên nhẫn dần dần giảm đi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

long-sufferingcụm từ
chịu đựng lâu dài

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Patience là một kỹ năng mềm quan trọng trong môi trường làm việc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'patientia', liên quan đến 'patiens' (những người chịu đựng).

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng rộng rãi trong nhiều tình huống của cuộc sống.

Từ Điển Anh Việt