Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Paradise

Paradise

/ˈpærədaɪs/
thiên đường

After years of hard work, they finally found their paradise on earth.

Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng họ cũng tìm thấy thiên đường của mình trên trái đất.


trang trọng

nơi cực kỳ tươi đẹp, yên bình hoặc hạnh phúc, thường được coi là nơi ở của thần linh hoặc sau khi chết

The garden was a paradise of flowers and birdsong.

Khu vườn là một thiên đường với muôn hoa và tiếng chim hót.

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, thi ca hoặc mô tả nơi lý tưởng.

thông thường

nơi cực kỳ thoải mái, sang trọng hoặc giàu có

Their new house is an absolute paradise.

Ngôi nhà mới của họ đúng là thiên đường.

Dùng trong ngữ cảnh đời thường để chỉ nơi sống rất tốt.

Cụm từ kết hợp

tropical paradisethiên đường nhiệt đớiearthly paradisethiên đường trần gianparadise on earththiên đường trên trái đất

Từ đồng nghĩa

heavenutopiaedenbliss

Từ trái nghĩa

hellnightmareinferno

Cụm từ liên quan

a slice of paradisecụm từ
một phần nhỏ của thiên đường
live in paradisecụm từ
sống trong cảnh sung sướng

Mẹo hay

Phân biệt 'paradise' và 'heaven'

'Paradise' thường chỉ nơi lý tưởng, thoải mái hoặc vườn địa đàng, trong khi 'heaven' chủ yếu chỉ nơi ở của thần linh sau khi chết. Ví dụ: 'a tropical paradise' (thiên đường nhiệt đới) ≠ 'heaven' (thiên đường tôn giáo).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'paradise' trong ngữ cảnh phù hợp

Dùng 'paradise' khi mô tả nơi cực kỳ tươi đẹp, thoải mái hoặc lý tưởng. Tránh dùng cho nơi bình thường, chỉ trừ khi muốn nhấn mạnh sự tương phản.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'paradīs' (thế kỷ 12), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'paradis' (thế kỷ 11), từ tiếng Latinh 'paradisus' (vườn địa đàng), từ tiếng Hy Lạp 'parádeisos' (παράδεισος) - nghĩa gốc là 'vườn cây', từ tiếng Avesta 'pairi.daēza' (vườn có tường bao quanh).

Ghi chú sử dụng

Từ 'paradise' có thể ám chỉ nơi ở của thần linh (thiên đường tôn giáo) hoặc nơi lý tưởng, thoải mái (thiên đường đời thường). Trong tiếng Việt, 'thiên đường' thường dịch nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hai ngữ cảnh.

Phân tích từ

para-
gần, bên cạnh
prefix
+
-dise
vườn, khu đất
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.