Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pack

pack

/pæk/
gói; túi; bộ; nhóm

She bought a pack of gum at the store.

Cô ấy mua một gói kẹo cao su ở cửa hàng.


chung

một nhóm người hoặc vật được đóng gói cùng nhau

A pack of wolves attacked the deer.

Một bầy sói tấn công con nai.

Thường dùng cho động vật (bầy sói, đàn chó) hoặc vật dụng đóng gói (gói thuốc, hộp sữa)

chung

một bộ dụng cụ hoặc vật dụng được đóng gói sẵn

I need a first aid pack for the camping trip.

Tôi cần một bộ sơ cứu cho chuyến cắm trại.

Thường dùng trong y tế, du lịch, hoặc sản phẩm tiêu dùng

chung

đóng gói, đóng hộp

Please pack your lunch before leaving.

Hãy đóng gói bữa trưa của bạn trước khi rời đi.

Có thể là hành động đóng gói đồ đạc (khi chuyển nhà) hoặc đóng gói sản phẩm (trong sản xuất)

thông thường

nhồi nhét, nhét đầy

The suitcase was packed with clothes.

Chiếc vali được nhét đầy quần áo.

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức

Cụm từ kết hợp

pack upđóng gói đồ đạcpack of cigarettesbao thuốc lápack lightđóng gói đồ đạc gọn nhẹpacked lunchbữa trưa đóng hộppacked withđầy ắp, chứa đầy

Từ đồng nghĩa

bundlegroupsetloadcram

Từ trái nghĩa

unpackempty

Cụm từ liên quan

pack it inđộng từ cụm
ngừng làm gì đó
pack a punchcụm từ
có sức mạnh, có ảnh hưởng lớn
packed housecụm từ
khán phòng đông nghịt

Mẹo hay

Phân biệt 'pack' và 'package'

'Pack' thường chỉ một nhóm vật dụng được đóng gói cùng nhau (ví dụ: pack of gum), trong khi 'package' chỉ một vật thể duy nhất được bọc kín (ví dụ: package of food). 'Pack' cũng có thể là động từ chỉ hành động đóng gói.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'pack' trong ngữ cảnh động vật

Khi nói về động vật, 'pack' thường chỉ một nhóm động vật sống cùng nhau (ví dụ: pack of wolves, pack of dogs). Không dùng 'group' hoặc 'herd' trong trường hợp này.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'paca' (gói, túi), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacare' (làm chắc chắn) thông qua tiếng Pháp cổ 'paque'. Ban đầu dùng để chỉ việc đóng gói hàng hóa, sau mở rộng sang nghĩa 'bầy đàn' (động vật) và 'nhóm người'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'pack' thường được dịch theo ngữ cảnh. Đối với động vật, dùng 'bầy' (wolves pack). Đối với sản phẩm, dùng 'gói' hoặc 'hộp'. Động từ 'pack' có thể dịch là 'đóng gói' (hành động) hoặc 'nhồi nhét' (trong ngữ cảnh không chính thức).

Phân tích từ

pack
gói, túi, bộ
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.