Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ownership

ownership

/ˈoʊn.ər.ʃɪp/
sự sở hữu

The ownership of the house was transferred to her after the will was read.

Sự sở hữu nhà đã được chuyển cho cô ấy sau khi đọc di chúc.


trang trọng

Sự sở hữu hoặc quyền sở hữu một vật, tài sản hoặc tài sản trí tuệ.

He took pride in the ownership of his vintage car.

Anh ấy tự hào về sự sở hữu chiếc xe cổ điển của mình.

Trong tiếng Anh, 'ownership' thường liên quan đến quyền pháp lý hoặc tài sản.

Cụm từ kết hợp

take ownershipnhận trách nhiệmtransfer ownershipchuyển quyền sở hữushared ownershipsự sở hữu chung

Từ đồng nghĩa

possessionpropertycontrol

Từ trái nghĩa

rentalleaseborrowing

Cụm từ liên quan

take ownershipđộng từ cụm
nhận trách nhiệm

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

'Ownership' thường được sử dụng trong các hợp đồng hoặc văn bản pháp lý để chỉ quyền sở hữu tài sản.

Nguồn gốc từ

Từ 'ownership' bắt nguồn từ từ 'own' (sở hữu) và hậu tố '-ship' (sự, tính chất).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'ownership' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc kinh doanh để chỉ quyền sở hữu tài sản.

Phân tích từ

own
sở hữu
root
+
-ship
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.