Looking up...
The flight was delayed owing to bad weather.
Chuyến bay bị trì hoãn do vì thời tiết xấu.
Dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do gây ra một tình huống hoặc kết quả nào đó.
The project was canceled owing to lack of funding.
Dự án đã bị hủy bỏ do vì thiếu nguồn vốn.
She was absent owing to illness.
Cô ấy vắng mặt do vì bệnh tật.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học.
Cụm từ 'owing to' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do gây ra một kết quả nào đó, thường trong văn bản chính thức.
Từ ghép từ 'owing' (phải trả, có nghĩa là 'do') và 'to' (tới), dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do.
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học hơn là trong giao tiếp hàng ngày.