Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. only just

only just

/ˈəʊnli dʒʌst/
vừa mới

I only just finished my homework.

Tôi vừa mới hoàn thành bài tập nhà.


thông thường

Chỉ vừa mới xảy ra hoặc hoàn thành, thường nhấn mạnh sự gần đây hoặc gần gũi trong thời gian.

She only just arrived at the party.

Cô ấy vừa mới đến bữa tiệc.

We only just missed the train.

Chúng tôi vừa mới bỏ lỡ chuyến tàu.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự gần đây hoặc gần gũi trong thời gian, thường đi kèm với động từ quá khứ đơn.

Cụm từ kết hợp

only just managedvừa mới làm đượconly just escapedvừa mới thoát được

Từ đồng nghĩa

barelyhardlyscarcely

Từ trái nghĩa

long agoa long time ago

Mẹo hay

Sử dụng trong câu quá khứ đơn

Câu 'only just' thường được sử dụng với động từ quá khứ đơn để nhấn mạnh sự gần đây.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'only' và 'just', cả hai đều có nghĩa là 'chỉ', 'vừa mới', nhưng khi kết hợp lại, nó nhấn mạnh sự gần đây hoặc gần gũi trong thời gian.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong câu trần thuật quá khứ đơn để mô tả sự kiện vừa mới xảy ra hoặc hoàn thành.

Phân tích từ

only
chỉ
adverb
+
just
vừa mới
adverb
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.