Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. one more time

one more time

/wʌn mɔːr taɪm/
một lần nữa

Can you say that one more time?

Bạn có thể nói lại một lần nữa không?


thông thường

Dùng để yêu cầu hoặc đề nghị ai đó làm lại một việc gì đó một lần nữa, thường vì không nghe rõ hoặc muốn xác nhận.

I didn't catch that. Can you say it one more time?

Tôi không nghe rõ. Bạn có thể nói lại một lần nữa không?

Let me try one more time before giving up.

Hãy cho tôi thử một lần nữa trước khi bỏ cuộc.

Thường dùng trong hội thoại thông thường, đặc biệt là khi cần xác nhận hoặc yêu cầu làm lại.

Cụm từ kết hợp

say one more timenói lại một lần nữatry one more timethử một lần nữa

Từ đồng nghĩa

againonce moreanother time

Từ trái nghĩa

neverfor the last time

Cụm từ liên quan

one last timecụm từ
một lần cuối cùng

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Câu này thường dùng khi bạn không nghe rõ hoặc muốn xác nhận thông tin.

Quy tắc vàng

Đừng lạm dụng

Sử dụng khi cần thiết, tránh làm người khác cảm thấy bị quấy rối.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'one' (một) và 'more time' (thời gian thêm).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong hội thoại thông thường, đặc biệt là khi cần xác nhận hoặc yêu cầu làm lại một việc gì đó.

Phân tích từ

one
một
root
+
more
thêm
root
+
time
lần
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.