Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. for the last time

for the last time

/fɔːr ðə lɑːst taɪm/
lần cuối cùng

I'm telling you for the last time to stop bothering me.

Tôi đang nói với anh lần cuối cùng là đừng quấy rối tôi nữa.


thông thường

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó sẽ không được làm hoặc nói lại nữa, thường với sự tức giận hoặc quyết tâm.

I'm warning you for the last time to stay away from my property.

Tôi đang cảnh báo anh lần cuối cùng là đừng đến gần tài sản của tôi nữa.

For the last time, I didn't take your keys!

Lần cuối cùng nữa, tôi không lấy chìa khóa của bạn đâu!

Thường dùng trong các cuộc tranh cãi hoặc khi muốn kết thúc một cuộc đối thoại.

Cụm từ kết hợp

for the last timelần cuối cùng

Từ đồng nghĩa

finallyonce and for allthe last time

Từ trái nghĩa

againrepeatedlycontinuously

Cụm từ liên quan

once and for allcụm từ
một lần và mãi mãi
the final strawthành ngữ
điều cuối cùng khiến ai đó không chịu đựng được nữa

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Dùng cụm từ này khi bạn muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó sẽ không được làm hoặc nói lại nữa.

Quy tắc vàng

Khi dùng cụm từ này

Đảm bảo bạn thực sự có ý định kết thúc cuộc đối thoại hoặc hành động, vì nó có thể gây ấn tượng mạnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'for' (vì) và 'the last time' (lần cuối cùng).

Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh quyết tâm hoặc sự tức giận khi muốn kết thúc một cuộc tranh luận hoặc hành động.

Phân tích từ

for
vì
preposition
+
the last time
lần cuối cùng
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.