Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. on the whole

on the whole

/ɒn ðə hoʊl/
trung bình nói chung

On the whole, the project was successful.

Trung bình nói chung, dự án đã thành công.


trang trọngthông thường

Dùng để nói về một cách tổng thể hoặc chung chung về một chủ đề, tình huống, hoặc kết quả.

On the whole, the students performed well in the exam.

Trung bình nói chung, học sinh đã thi tốt trong kỳ thi.

The movie was entertaining, but on the whole, it was a bit predictable.

Phim rất giải trí, nhưng trung bình nói chung, nó có vẻ dễ đoán.

Thường dùng để tổng kết hoặc đánh giá một tình huống hoặc kết quả.

Cụm từ kết hợp

on the wholetrung bình nói chung

Từ đồng nghĩa

generallyin generaloverallall in all

Từ trái nghĩa

in detailspecifically

Cụm từ liên quan

in generalcụm từ
trung bình nói chung
overallcụm từ
trung bình nói chung

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'on the whole' để tổng kết hoặc đánh giá một cách chung chung, không dùng để mô tả chi tiết.

Quy tắc vàng

Không dùng cho chi tiết

Không dùng 'on the whole' để mô tả chi tiết, chỉ dùng để tổng kết hoặc đánh giá chung chung.

Nguồn gốc từ

Không rõ nguồn gốc cụ thể, nhưng được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh để tổng kết hoặc đánh giá một cách chung chung.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để tổng kết hoặc đánh giá một tình huống, kết quả, hoặc chủ đề một cách chung chung.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.