Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. on edge

on edge

/ɑn ɛdʒ/◆thành ngữ
căng thẳng

She's been on edge all week because of the upcoming exam.

Cô ấy đã căng thẳng suốt cả tuần vì kỳ thi sắp tới.


◆ Nghĩa thực sự
Trạng thái tinh thần căng thẳng, dễ cáu gắt hoặc lo lắng do áp lực.
¶ Nghĩa đen
ở bờ vực (của cảm xúc)
Phân tích nghĩa đen
onở trạng thái+edgebờ vực
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh đứng trên bờ vực, sắp rơi xuống vực sâu — tượng trưng cho trạng thái tinh thần mong manh, dễ mất kiểm soát.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên chuẩn bị thi quan trọng, cảm thấy lo lắng và dễ cáu gắt với mọi người xung quanh.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện căng thẳng quá mức đôi khi bị coi là thiếu chuyên nghiệp. Tuy nhiên, 'on edge' được chấp nhận hơn so với 'stressed out' vì không quá tiêu cực.
thông thường

Trạng thái lo lắng, căng thẳng hoặc dễ bực mình do căng thẳng tinh thần.

After the argument, he was on edge for days.

Sau cuộc tranh cãi, anh ấy đã căng thẳng suốt mấy ngày.

The team was on edge before the big match.

Đội bóng đã rất căng thẳng trước trận đấu lớn.

Thường dùng để miêu tả tâm trạng của ai đó trong tình huống áp lực hoặc không chắc chắn.

Cụm từ kết hợp

keep someone on edgekhiến ai đó căng thẳngfeel on edgecảm thấy căng thẳng

Từ đồng nghĩa

tensenervousanxiousjittery

Từ trái nghĩa

calmrelaxedcomposed

Cụm từ liên quan

walking on eggshellsthành ngữ
cẩn trọng để không gây phiền lòng người khác
stress outphrasal verb
cảm thấy căng thẳng tột độ

Mẹo hay

Phân biệt 'on edge' và 'nervous'

'On edge' nhấn mạnh sự căng thẳng do áp lực bên ngoài (ví dụ kỳ thi, cuộc họp), trong khi 'nervous' có thể do bất kỳ nguyên nhân nào (kể cả tích cực như háo hức).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'on edge'?

Chỉ dùng khi trạng thái căng thẳng rõ ràng và dai dẳng, không phải cảm giác thoáng qua.

Nguồn gốc từ

Hình thành từ cách dùng 'edge' (bờ, mép) để chỉ trạng thái gần tới giới hạn của sự chịu đựng hoặc kiểm soát cảm xúc. Xuất hiện từ thế kỷ 17 trong ngữ cảnh thể thao (như 'on the edge of defeat') rồi mở rộng ra nghĩa bóng.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong bối cảnh không chính thức, thường nói về cảm xúc tiêu cực. Không dùng để miêu tả trạng thái thể chất (ví dụ không nói 'on edge' cho 'đau nhức').

Phân tích từ

on
ở trạng thái
preposition
+
edge
bờ vực, giới hạn
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.