Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. neighborhood

neighborhood

/ˈneɪbərhʊd/
khu phố, khu dân cư

We moved to a quiet neighborhood last year.

Chúng tôi chuyển đến một khu phố yên tĩnh năm ngoái.


thông thường

Một khu vực nhỏ trong một thành phố hoặc thị trấn, thường bao gồm các nhà ở và các cơ sở dịch vụ gần nhau.

The neighborhood has a great community spirit.

Khu phố này có tinh thần cộng đồng rất tốt.

They are looking for a safe neighborhood to raise their children.

Họ đang tìm kiếm một khu phố an toàn để nuôi dạy con cái.

Từ này thường dùng để chỉ một khu vực sống gần nhau, có tính chất cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

neighborhood watchhội đồng bảo vệ khu phốneighborhood barquán bar khu phốneighborhood schooltrường học khu phố

Từ đồng nghĩa

areadistrictcommunity

Từ trái nghĩa

city centerdowntown

Cụm từ liên quan

neighborhood watchcụm từ
hội đồng bảo vệ khu phố
neighborhood barcụm từ
quán bar khu phố
neighborhood schoolcụm từ
trường học khu phố

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'neighborhood' thường dùng để chỉ một khu vực sống gần nhau, có tính chất cộng đồng. Không nên dùng để chỉ một khu vực lớn hoặc một thành phố.

Quy tắc vàng

Khu phố vs. Khu dân cư

'Neighborhood' thường dùng để chỉ một khu phố, trong khi 'district' có thể dùng để chỉ một khu vực lớn hơn, bao gồm nhiều khu phố.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'neighborhood' bắt nguồn từ 'neighbor' (láng giềng) + hậu tố '-hood' (tính chất, khu vực).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ một khu vực sống gần nhau, có tính chất cộng đồng. Có thể dùng để chỉ một khu phố, một khu dân cư hoặc một khu vực nhỏ trong thành phố.

Phân tích từ

neighbor
láng giềng
root
+
-hood
tính chất, khu vực
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.