neighboring

/ˈneɪ.bər.ɪŋ/
lân cận

The neighboring countries agreed to cooperate on climate change.

Các nước lân cận đã đồng ý hợp tác trong vấn đề biến đổi khí hậu.


neutral

Nằm gần kề, tiếp giáp hoặc thuộc về khu vực xung quanh.

We visited the neighboring town to explore its historic sites.

Chúng tôi đã đến thăm thị trấn lân cận để khám phá các di tích lịch sử của nó.

The neighboring houses share a common fence.

Những ngôi nhà lân cận chia sẻ một hàng rào chung.

Thường dùng để chỉ các khu vực, quốc gia, thành phố hoặc vật thể nằm gần nhau.

Cụm từ kết hợp

neighboring countryquốc gia lân cậnneighboring citythành phố lân cậnneighboring areakhu vực lân cận

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'neighboring' và 'neighbor'

'Neighboring' là tính từ chỉ vị trí (lân cận), trong khi 'neighbor' là danh từ chỉ người hàng xóm hoặc động từ chỉ hành động sống gần. Ví dụ: 'a neighboring town' (thị trấn lân cận) vs. 'my neighbor' (hàng xóm của tôi).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Neighboring' luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó về mặt vị trí địa lý. Không bao giờ đứng một mình như một danh từ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'neighbor' (hàng xóm) + hậu tố '-ing' (chỉ tính chất). 'Neighbor' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'neahgebūr' (hàng xóm), ghép từ 'neah' (gần) + 'gebūr' (người ở).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường đứng trước danh từ để mô tả vị trí địa lý. Không dùng để chỉ mối quan hệ xã hội trừ khi ám chỉ vị trí địa lý (ví dụ: 'hàng xóm láng giềng').

Phân tích từ

neighbor
hàng xóm hoặc lân cận
root
+
-ing
hậu tố chỉ tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt