neighboring
lân cậnThe neighboring countries agreed to cooperate on climate change.
Các nước lân cận đã đồng ý hợp tác trong vấn đề biến đổi khí hậu.
Nằm gần kề, tiếp giáp hoặc thuộc về khu vực xung quanh.
We visited the neighboring town to explore its historic sites.
Chúng tôi đã đến thăm thị trấn lân cận để khám phá các di tích lịch sử của nó.
The neighboring houses share a common fence.
Những ngôi nhà lân cận chia sẻ một hàng rào chung.
Thường dùng để chỉ các khu vực, quốc gia, thành phố hoặc vật thể nằm gần nhau.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'neighboring' và 'neighbor'
'Neighboring' là tính từ chỉ vị trí (lân cận), trong khi 'neighbor' là danh từ chỉ người hàng xóm hoặc động từ chỉ hành động sống gần. Ví dụ: 'a neighboring town' (thị trấn lân cận) vs. 'my neighbor' (hàng xóm của tôi).
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
'Neighboring' luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó về mặt vị trí địa lý. Không bao giờ đứng một mình như một danh từ.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'neighbor' (hàng xóm) + hậu tố '-ing' (chỉ tính chất). 'Neighbor' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'neahgebūr' (hàng xóm), ghép từ 'neah' (gần) + 'gebūr' (người ở).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường đứng trước danh từ để mô tả vị trí địa lý. Không dùng để chỉ mối quan hệ xã hội trừ khi ám chỉ vị trí địa lý (ví dụ: 'hàng xóm láng giềng').