Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. move back and forth

move back and forth

/muːv bæk ænd fɔːrθ/
di chuyển lại qua lại

The pendulum moves back and forth.

Con lắc di chuyển lại qua lại.


trang trọng

Di chuyển theo một quỹ đạo quay vòng hoặc chuyển động theo một hướng rồi quay lại hướng ngược lại.

The fan blades move back and forth to circulate air.

Cánh quạt di chuyển lại qua lại để làm mát không khí.

She paced back and forth nervously while waiting for the results.

Cô ấy đi lại mệt mỏi trong khi chờ kết quả.

Thường dùng để mô tả chuyển động lặp đi lặp lại theo một quỹ đạo cố định.

Cụm từ kết hợp

move back and forth betweendi chuyển lại qua lại giữarock back and forthđong đưa lại qua lại

Từ đồng nghĩa

oscillateswingrocksway

Từ trái nghĩa

stay stillremain stationary

Cụm từ liên quan

go back and forthcụm từ
đi lại giữa hai nơi
swing back and forthcụm từ
đong đưa lại qua lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm này thường dùng để mô tả chuyển động vật lý, không dùng để chỉ ý kiến thay đổi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ động từ 'move' (di chuyển) và cụm 'back and forth' (lại qua lại).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả chuyển động cơ học hoặc hành động lặp đi lặp lại.

Phân tích từ

move
di chuyển
root
+
back and forth
lại qua lại
phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.