Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mouth

mouth

/maʊθ/
miệng

She opened her mouth to speak.

Cô ấy mở miệng để nói.


trang trọng

Phần của khuôn mặt chứa răng và lưỡi, dùng để ăn, nói và thở.

The dentist examined his mouth carefully.

Bác sĩ nhổ răng đã kiểm tra miệng anh ấy cẩn thận.

Thường được sử dụng để chỉ miệng người.

trang trọng

Miệng của con sông hoặc hang động.

The river's mouth flows into the ocean.

Miệng sông chảy vào đại dương.

Dùng để chỉ nơi sông hoặc hang kết thúc.

Cụm từ kết hợp

open mouthmở miệngkeep mouth shutim lặngmouth wateringlàm miệng ngọt

Từ đồng nghĩa

jaworal cavitymuzzle

Cụm từ liên quan

mouth to mouthcụm từ
miệng đối miệng
bad mouthđộng từ cụm
chê bai

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'mouth' thường dùng để chỉ miệng người, trong khi 'oral cavity' dùng trong y học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'muþ', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'munthaz'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'mouth' có thể dùng để chỉ miệng người hoặc miệng của con sông. Trong tiếng Việt, 'miệng' là từ phổ biến nhất để chỉ miệng người.

Phân tích từ

mouth
miệng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.