go back and forth

/ɡoʊ bæk ænd fɔːrθ/
di chuyển lại qua lại

She kept going back and forth between the kitchen and the living room.

Cô ấy liên tục đi lại giữa bếp và phòng khách.


thông thường

Di chuyển hoặc chuyển đổi giữa hai hoặc nhiều vị trí, ý kiến, hoặc tình trạng một cách liên tục.

He went back and forth about whether to accept the job offer.

Anh ấy lưỡng lự về việc chấp nhận lời mời làm việc hay không.

The pendulum goes back and forth.

Con lắc đi lại liên tục.

Thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc suy nghĩ không quyết định.

Cụm từ kết hợp

go back and forth betweendi chuyển lại qua lại giữago back and forth aboutlưỡng lự về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho hành động hoặc suy nghĩ liên tục chuyển đổi giữa hai hoặc nhiều trạng thái.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'go' (đi), 'back' (trở lại), 'and' (và), 'forth' (tiến lên).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hành động vật lý hoặc suy nghĩ không quyết định.

Phân tích từ

go
đi
root
+
back
trở lại
root
+
forth
tiến lên
root
Từ Điển Anh Việt