motorcycle
xe máyHe rides his motorcycle to work every day.
Anh ấy đi xe máy đi làm hàng ngày.
thông thường
Một phương tiện giao thông hai bánh có động cơ, thường có hai bánh và được sử dụng cho việc đi lại hoặc giải trí.
She bought a new motorcycle last month.
Cô ấy mua một chiếc xe máy mới tháng trước.
Từ này thường được sử dụng để chỉ xe máy hai bánh, nhưng cũng có thể áp dụng cho các loại xe máy khác.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Trong tiếng Anh, 'motorcycle' và 'motorbike' có nghĩa tương tự, nhưng 'motorcycle' được sử dụng phổ biến hơn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'motor' (động cơ) và 'cycle' (chiếc xe có bánh).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'motorcycle' và 'motorbike' có nghĩa tương tự, nhưng 'motorcycle' được sử dụng phổ biến hơn.
Phân tích từ
motor
động cơ
rootcycle
chiếc xe có bánh
rootTừ Điển Anh Việt