module
"module"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
một phần hoặc đơn vị riêng biệt trong một hệ thống lớn hơnThis course is divided into several modules.
Khóa học này được chia thành nhiều mô-đun.
"module"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Một phần hoặc đơn vị riêng biệt trong một hệ thống lớn hơn, thường có chức năng hoặc mục đích riêng.
The software is built using modular design, with each feature in its own module.
Phần mềm được xây dựng theo thiết kế mô-đun, với mỗi tính năng trong một mô-đun riêng.
Trong công nghệ, một module thường là một phần mềm hoặc phần cứng có chức năng độc lập.
Một phần của khóa học hoặc chương trình học, thường có nội dung và mục tiêu riêng.
Students must complete all modules to pass the course.
Học sinh phải hoàn thành tất cả các mô-đun để đỗ khóa học.
Trong giáo dục, một module thường là một phần của chương trình học, có thể kéo dài từ một tuần đến một tháng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong công nghệ
Trong lập trình, một module thường là một tập hợp mã có chức năng riêng biệt.
Sử dụng trong giáo dục
Một module học thường bao gồm các bài học, bài tập và kiểm tra liên quan.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'modem'
'Module' và 'modem' là hai từ khác nhau, không nên nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'module' bắt nguồn từ tiếng Latin 'modulus' (số nhỏ, đơn vị).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'module' thường được dùng trong các lĩnh vực công nghệ và giáo dục.