merit
học lường, giá trịHer merit in the project earned her a promotion.
Học lường của cô trong dự án đã giúp cô được thăng tiến.
trang trọng
Giá trị hoặc thành tựu được công nhận, thường dẫn đến sự khen thưởng hoặc thăng tiến.
The scholarship was awarded based on merit.
Bổng học bổng được trao dựa trên giá trị học tập.
Thường用于 trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc cạnh tranh.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Sử dụng 'merit' khi muốn chỉ thành tựu hoặc giá trị được công nhận, đặc biệt trong môi trường công việc hoặc học tập.
Nguồn gốc từ
Từ Latin 'meritus', nghĩa là 'đã phục vụ' hoặc 'đã kiếm được'
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ thành tựu hoặc giá trị được công nhận trong một lĩnh vực cụ thể.
Từ Điển Anh Việt