Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. martial

martial

/ˈmɑːrʃəl/
quan hệ đến chiến đấu hoặc quân sự

The martial arts require discipline and focus.

Văn hóa võ thuật yêu cầu kỷ luật và tập trung.


trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến chiến đấu, quân sự, hoặc võ thuật.

He has a martial spirit and is always ready for a fight.

Anh ấy có tinh thần chiến đấu và luôn sẵn sàng để chiến đấu.

Thường dùng để mô tả tính chất quân sự hoặc võ thuật.

thông thường

Có tính chất hung hăng, hung dữ.

The martial tone of his voice made everyone nervous.

Giọng nói hung hăng của anh ấy làm mọi người lo lắng.

Dùng để mô tả tính cách hung hăng hoặc hung dữ.

Cụm từ kết hợp

martial artsvõ thuậtmartial lawtrạng thái bạo loạn

Từ đồng nghĩa

militarywarrior-likeaggressive

Từ trái nghĩa

peacefulnonviolentpacifist

Cụm từ liên quan

martial lawcụm từ
trạng thái bạo loạn
martial artscụm từ
võ thuật

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'martial' khi muốn nhấn mạnh tính chất quân sự hoặc võ thuật, không dùng để mô tả mọi loại chiến đấu.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'martial' với 'martial arts' (võ thuật).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'martialis', liên quan đến chiến tranh hoặc thần Mars (thần chiến tranh La Mã).

Ghi chú sử dụng

Từ 'martial' thường dùng để mô tả tính chất quân sự hoặc võ thuật, nhưng cũng có thể dùng để mô tả tính cách hung hăng.

Phân tích từ

mart-
liên quan đến chiến tranh
root
+
-ial
tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.