massacre
cuộc thảm sátThe documentary exposed the massacre of innocent civilians during the war.
Bộ phim tài liệu đã phơi bày cuộc thảm sát những thường dân vô tội trong chiến tranh.
cuộc giết hại hàng loạt người vô tội hoặc không có khả năng phòng vệ
The dictator ordered the massacre of thousands of protesters.
Vị độc tài đã ra lệnh thảm sát hàng ngàn người biểu tình.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị, chiến tranh hoặc xung đột xã hội. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ.
sự thất bại thảm hại (trong thể thao, kinh doanh, thi cử)
Our team suffered a complete massacre in the final match.
Đội của chúng tôi đã thất bại thảm hại trong trận chung kết.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'massacre' và 'genocide'
'Massacre' chỉ một hành động giết hại tập thể trong một thời điểm nhất định, thường do quân đội hoặc nhóm vũ trang gây ra. 'Genocide' (diệt chủng) là hành động hủy diệt toàn bộ hoặc một phần dân tộc, sắc tộc, tôn giáo theo kế hoạch có hệ thống. 'Massacre' có thể là một phần của 'genocide', nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
Quy tắc vàng
Không nên dùng 'massacre' cho những trường hợp cá nhân
Từ này chỉ áp dụng cho những vụ giết hại hàng loạt (từ 3 người trở lên) hoặc mang tính hệ thống. Không dùng để chỉ việc giết một hoặc hai người.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'mactare' (giết hại, hiến tế) kết hợp với hậu tố '-acre' (có thể từ 'acer' nghĩa là 'khắc nghiệt'). Ban đầu dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ việc hiến tế động vật, sau lan rộng sang nghĩa giết hại hàng loạt.
Ghi chú sử dụng
Từ này mang sắc thái nghiêm trọng, thường dùng để chỉ những hành động tàn bạo có chủ đích. Không nên dùng lỏng lẻo trong ngữ cảnh không liên quan đến bạo lực tập thể.