Looking up...
The local marketplace is bustling with vendors and shoppers.
Chợ địa phương đang sầm uất với những người bán hàng và người mua.
Một nơi mà người bán và người mua gặp nhau để trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ.
She bought fresh vegetables at the outdoor marketplace.
Cô ấy mua rau tươi tại chợ ngoài trời.
Thường được sử dụng để chỉ các khu vực bán hàng truyền thống hoặc các nền tảng thương mại điện tử.
Lưu ý rằng 'marketplace' có thể dùng cho cả chợ truyền thống lẫn các nền tảng mua bán trực tuyến.
Từ gốc tiếng Anh 'market' (chợ) + hậu tố '-place' (nơi).
Từ này có thể dùng để chỉ cả chợ truyền thống lẫn các nền tảng thương mại điện tử hiện đại.