Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. smooth

smooth

/smuːð/
mịn màng, suôn sẻ

Her skin felt smooth after applying the lotion.

Da cô ấy cảm thấy mịn màng sau khi bôi kem.


thông thường

Mịn màng, không có gờ gạc hoặc không đều.

The road was smooth after the repairs.

Con đường trở nên mịn màng sau khi sửa chữa.

Thường dùng để mô tả bề mặt hoặc cảm giác mịn màng.

thông thường

Suôn sẻ, không gặp trở ngại.

The meeting went smooth without any issues.

Buổi họp diễn ra suôn sẻ mà không gặp vấn đề nào.

Dùng để mô tả quá trình diễn ra dễ dàng.

Cụm từ kết hợp

smooth skinda mịn màngsmooth ridechuyến đi suôn sẻsmooth operationhoạt động suôn sẻ

Từ đồng nghĩa

silkysilkenevenfluid

Từ trái nghĩa

roughbumpyunevenjagged

Cụm từ liên quan

smooth operatorcụm từ
người làm việc hiệu quả và khéo léo

Mẹo hay

Sử dụng 'smooth' với bề mặt vật lý

Dùng 'smooth' để mô tả bề mặt mịn màng như da, đường, hoặc bề mặt vật lý khác.

Sử dụng 'smooth' với quá trình

Dùng 'smooth' để mô tả quá trình diễn ra dễ dàng mà không gặp trở ngại.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'smooth' với 'smoothie'

'Smooth' là tính từ, còn 'smoothie' là danh từ chỉ loại nước ép.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'mịn màng' hoặc 'suôn sẻ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'smooth' có thể dùng để mô tả bề mặt vật lý hoặc quá trình diễn ra dễ dàng.

Phân tích từ

smooth
mịn màng, suôn sẻ
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.