Looking up...
She lost focus during the meeting and missed important details.
Cô ấy mất tập trung trong cuộc họp và bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.
Không còn tập trung hoặc chú ý vào một việc gì đó, thường dẫn đến hiệu suất giảm.
He lost focus while driving and almost caused an accident.
Anh ấy mất tập trung khi lái xe và gần gây tai nạn.
Students often lose focus during long lectures.
Học sinh thường mất tập trung trong những bài giảng dài.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất tập trung trong công việc, học tập hoặc các hoạt động khác.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất tập trung trong công việc, học tập hoặc các hoạt động khác.
Từ ghép từ 'lose' (mất) và 'focus' (tập trung), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng mất tập trung trong công việc, học tập hoặc các hoạt động khác.