Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lexicon

lexicon

/ˈlɛksɪkən/
từ vựng

She has an extensive lexicon of medical terms.

Cô ấy có một từ vựng rộng về các thuật ngữ y khoa.


trang trọng

Tập hợp các từ hoặc từ vựng được sử dụng trong một lĩnh vực hoặc ngôn ngữ cụ thể.

The lexicon of legal terms can be quite complex.

Từ vựng về các thuật ngữ pháp lý có thể khá phức tạp.

Thường được sử dụng để chỉ các từ vựng chuyên ngành hoặc từ vựng của một ngôn ngữ.

Cụm từ kết hợp

extensive lexicontừ vựng rộnglexicon of termstừ vựng các thuật ngữ

Từ đồng nghĩa

vocabularyword stockterminology

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'lexicon' thường được sử dụng để chỉ từ vựng chuyên ngành hoặc từ vựng của một ngôn ngữ, không phải là từ vựng thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'lexicon', có nghĩa là 'từ vựng' hoặc 'danh sách từ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.