Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Vocabulary

Vocabulary

/voʊˈkæbjəleri/
từ vựng

She has a very rich vocabulary.

Cô ấy có vốn từ vựng rất phong phú.


chung

Tổng hợp các từ/cụm từ trong một ngôn ngữ hoặc lĩnh vực cụ thể.

The basic vocabulary of English includes around 2,000 words.

Vốn từ vựng cơ bản của tiếng Anh bao gồm khoảng 2.000 từ.

The vocabulary of medical terms can be very complex.

Vốn từ vựng của các thuật ngữ y khoa có thể rất phức tạp.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, giáo dục hoặc chuyên ngành.

chung

Tập hợp từ ngữ được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể (sách, bài viết, bài giảng).

The author's vocabulary is very formal and academic.

Vốn từ vựng của tác giả rất trang trọng và học thuật.

Có thể ám chỉ phong cách ngôn ngữ (formal/informal) hoặc mức độ đa dạng.

Cụm từ kết hợp

build vocabularymở rộng vốn từ vựngexpand one's vocabularymở rộng vốn từ vựngbasic vocabularytừ vựng cơ bảntechnical vocabularytừ vựng chuyên ngành

Từ đồng nghĩa

lexiconword listterminology

Từ trái nghĩa

illiteracy

Mẹo hay

Phân biệt 'Vocabulary' và 'Lexicon'

'Vocabulary' thường dùng trong ngữ cảnh học tập hoặc giao tiếp hàng ngày, trong khi 'lexicon' mang tính học thuật hơn, thường dùng trong ngôn ngữ học hoặc tài liệu chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *vocabularium*, nghĩa gốc là 'danh sách từ', từ *vocabulum* (danh từ), dạng rút gọn của *vocare* (gọi, đặt tên).

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'dictionary' (từ điển) — 'vocabulary' chỉ tập hợp từ, không phải công cụ tra cứu. Trong tiếng Việt, 'từ vựng' vừa chỉ bộ sưu tập từ (danh từ đếm được/không đếm được) vừa chỉ khả năng sử dụng từ ngữ của người nói (khả năng ngôn ngữ).

Phân tích từ

voc-
liên quan đến lời nói/ngôn ngữ (từ Latin *vox* = giọng nói)
root
+
-abulary
liên quan đến danh sách hoặc tập hợp
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.