Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. leave things as before

leave things as before

/liːv θɪŋz æz bɪˈfɔːr/
để mọi thứ như cũ

After the argument, they decided to leave things as before.

Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định để mọi thứ như cũ.


thông thường

Để mọi thứ giữ nguyên trạng thái ban đầu, không thay đổi.

Let's leave things as before and not overcomplicate it.

Chúng ta để mọi thứ như cũ và đừng làm phức tạp nó.

Thường dùng khi muốn tránh xung đột hoặc giữ gìn tình trạng hiện tại.

Từ đồng nghĩa

keep things the samemaintain the status quo

Từ trái nghĩa

change thingsalter the situation

Mẹo hay

Sử dụng trong đối thoại

Câu này thường dùng khi muốn tránh xung đột hoặc giữ gìn tình trạng hiện tại.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc đối thoại để đề nghị giữ nguyên tình trạng hiện tại.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.