Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. leave no trace

leave no trace

/lɪv noʊ treɪs/
để lại ít dấu vết nhất có thể

When hiking, always follow the principle of leaving no trace.

Khi đi du lịch, luôn tuân theo nguyên tắc để lại ít dấu vết nhất có thể.


thông thường

Nguyên tắc hoặc phương pháp để giảm thiểu tác động của con người đến môi trường bằng cách loại bỏ hoặc giảm thiểu dấu vết của hoạt động con người.

The Leave No Trace Center for Outdoor Ethics teaches people how to minimize their impact on nature.

Trung tâm Leave No Trace về đạo đức ngoài trời dạy người hiểu cách giảm thiểu tác động của họ đến thiên nhiên.

Thường được áp dụng trong du lịch, leo núi, và các hoạt động ngoài trời khác.

Cụm từ kết hợp

leave no trace behindđể lại ít dấu vết nhất có thể

Từ đồng nghĩa

minimize impactreduce footprintpreserve nature

Từ trái nghĩa

leave litterdamage environmentpollute

Cụm từ liên quan

take only pictures, leave only footprintscụm từ
Chỉ chụp ảnh, chỉ để lại dấu chân

Mẹo hay

Áp dụng nguyên tắc

Khi đi du lịch, hãy mang theo rác và không để lại dấu vết nào trên thiên nhiên.

Quy tắc vàng

Nguyên tắc cơ bản

Đảm bảo rằng bạn không để lại bất kỳ vật phẩm nhân tạo nào trong thiên nhiên.

Nguồn gốc từ

Khái niệm bắt nguồn từ phong trào bảo vệ môi trường và đạo đức ngoài trời, đặc biệt là trong du lịch và leo núi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh bảo vệ môi trường và du lịch bền vững.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.