Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. laptop

laptop

/ˈlæp.tɒp/
máy tính xách tay

I use my laptop for work and study.

Tôi dùng máy tính xách tay để làm việc và học tập.


chung

Một máy tính cá nhân nhỏ gọn, có thể mang theo dễ dàng, thường có màn hình gập và pin sạc.

She bought a new laptop for her university classes.

Cô ấy mua một chiếc máy tính xách tay mới cho các buổi học đại học của mình.

Thường được sử dụng cho việc làm việc, học tập hoặc giải trí.

Cụm từ kết hợp

laptop bagbao laptoplaptop chargersạc laptoplaptop screenmàn hình laptop

Từ đồng nghĩa

notebookportable computer

Từ trái nghĩa

desktop computer

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'laptop' và 'notebook' thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'notebook' có thể nhấn mạnh tính chuyên nghiệp hơn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'lap' (đầu gối) và 'top' (mặt trên), ban đầu chỉ máy tính có thể đặt trên đầu gối.

Ghi chú sử dụng

Từ 'laptop' thường được sử dụng để chỉ máy tính xách tay hiện đại, không còn liên quan đến việc đặt trên đầu gối.

Phân tích từ

lap
đầu gối
root
+
top
mặt trên
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.