Looking up...
I use a language app to practice Spanish every day.
Tôi dùng một ứng dụng học ngoại ngữ để luyện tiếng Tây Ban Nha mỗi ngày.
Một ứng dụng phần mềm được thiết kế để giúp người dùng học và thực hành ngoại ngữ thông qua các bài tập, trò chơi, hoặc giao tiếp với người bản ngữ.
Language apps like Duolingo make learning fun and interactive.
Các ứng dụng học ngoại ngữ như Duolingo làm cho việc học trở nên vui và tương tác.
She downloaded a language app to prepare for her trip to France.
Cô ấy tải xuống một ứng dụng học ngoại ngữ để chuẩn bị cho chuyến đi Pháp của mình.
Thông thường, các ứng dụng này bao gồm các tính năng như học từ vựng, nghe nói, đọc, viết, và giao tiếp với người bản ngữ.
Các ứng dụng học ngoại ngữ giúp người học có thể học từ vựng, ngữ pháp, và kỹ năng giao tiếp một cách hiệu quả và vui vẻ.
Để học ngoại ngữ hiệu quả với ứng dụng, bạn nên dành ít nhất 15-30 phút mỗi ngày và tập trung vào các kỹ năng bạn muốn cải thiện.
Từ ghép của hai từ 'language' (ngôn ngữ) và 'app' (ứng dụng).
Các ứng dụng học ngoại ngữ thường được sử dụng trên điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng, giúp người học có thể học bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu.