laser

/ˈleɪzər/
tia laser

The surgeon used a laser to perform the delicate operation.

Bác sĩ đã sử dụng tia laser để thực hiện phẫu thuật phức tạp.


Công nghệ
chuyên ngành

Một loại ánh sáng tập trung, có thể dùng trong y học, công nghệ, hoặc các ứng dụng khác.

Lasers are used in manufacturing for precision cutting.

Tia laser được sử dụng trong sản xuất để cắt chính xác.

Từ 'laser' là viết tắt của 'Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation'.

Y học
chuyên ngành

Một thiết bị phát ra tia laser, thường dùng trong y học để điều trị hoặc phẫu thuật.

The dermatologist used a laser to remove the patient's tattoo.

Bác sĩ da liễu đã sử dụng tia laser để loại bỏ hình xăm của bệnh nhân.

Trong y học, laser thường được dùng trong phẫu thuật mắt, da, và các thủ thuật khác.

Cụm từ kết hợp

laser beamtia laserlaser surgeryphẫu thuật bằng laserlaser printermáy in laser

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

laser eye surgerycụm từ
phẫu thuật mắt bằng laser
laser cuttingcụm từ
cắt bằng laser

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'laser' thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ, nên hãy sử dụng nó trong các ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'laser' với các từ khác như 'lazer' (sai chính tả) hoặc 'lazer tag' (trò chơi bắn laser).

Nguồn gốc từ

Từ 'laser' là viết tắt của 'Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation', được tạo ra vào năm 1957.

Ghi chú sử dụng

Từ 'laser' thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học và công nghệ, đặc biệt là trong y học và sản xuất.

Phân tích từ

las
viết tắt của 'light'
prefix
+
er
viết tắt của 'emission'
suffix
Từ Điển Anh Việt