knock

/nɒk/
gõ

She knocked on the door before entering.

Cô ấy gõ cửa trước khi vào.


◆ Nghĩa thực sự
Làm cho ai đó rất ấn tượng.
Nghĩa đen
Đập vào ai đó.
Phân tích nghĩa đen
knockđập+someone'scủa ai đó+socksvớ+offra
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh ai đó bị đập vào đến nỗi vớ của họ rơi ra.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn muốn nói rằng một điều gì đó làm cho ai đó rất ấn tượng.
◉ Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ để mô tả sự ấn tượng mạnh mẽ.
thông thường

Đập, gõ vào một vật để tạo ra tiếng động.

He knocked on the table to get attention.

Anh ấy gõ bàn để thu hút sự chú ý.

Thường dùng với các vật cứng như cửa, bàn, cửa sổ.

thông thường

Chạm vào một vật nhẹ để tạo ra tiếng động.

She knocked the glass over by accident.

Cô ấy vô tình làm rơi ly đó.

Có thể dùng với các vật dễ vỡ.

thông thường

Đánh bại ai đó trong một cuộc thi hoặc trận đấu.

The team knocked out their rivals in the final match.

Đội bóng đã loại đối thủ trong trận chung kết.

Thường dùng trong thể thao.

Cụm từ kết hợp

knock on the doorgõ cửaknock someone outlàm cho ai đó ngất điknock it offngừng làm điều đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

knock on woodthành ngữ
Chạm vào gỗ để tránh xui xẻo
knock someone's socks offthành ngữ
Làm cho ai đó rất ấn tượng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'knock' thường dùng với các vật cứng và trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính

Thường dùng với các vật cứng như cửa, bàn, cửa sổ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'cnocian', có nghĩa là 'đập'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với các vật cứng và trong các tình huống thông thường.

Phân tích từ

knock
đập, gõ
root
Từ Điển Anh Việt