Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. kite

kite

/kaɪt/
con diều

The children flew their kites in the park.

Bọn trẻ thả diều trong công viên.


neutral

đồ chơi gồm một khung nhẹ (thường bằng gỗ hoặc nhựa) có bề mặt rộng để bắt gió, giúp nó bay trên không trung khi được buộc vào một sợi dây.

We bought a colorful kite for the beach trip.

Chúng tôi mua một chiếc diều đầy màu sắc cho chuyến đi biển.

The kite soared high in the sky during the festival.

Chiếc diều bay cao trên bầu trời trong suốt lễ hội.

Từ 'kite' trong tiếng Anh có thể ám chỉ cả đồ chơi bay lượn lẫn loài chim diều hâu (một loại chim săn mồi). Trong ngữ cảnh này, nghĩa phổ biến nhất là đồ chơi bay.

Cụm từ kết hợp

fly a kitethả diềukite festivallễ hội thả diềukite stringdây diềukite shapehình dạng diều

Từ đồng nghĩa

soaring toywind toy

Mẹo hay

Phân biệt 'kite' và 'diều hâu'

Trong tiếng Anh, 'kite' có thể chỉ cả đồ chơi bay lượn (thường gắn liền với hoạt động giải trí) và loài chim diều hâu (chim săn mồi). Để tránh nhầm lẫn, bạn có thể sử dụng 'wind toy' cho nghĩa đồ chơi hoặc 'hawk' cho nghĩa chim săn mồi.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'kite' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'kite' trong tiếng Anh chủ yếu được dùng để chỉ đồ chơi bay lượn. Khi muốn nói về loài chim diều hâu, bạn nên sử dụng từ 'hawk' hoặc 'kite bird' để tránh hiểu lầm.

Nguồn gốc từ

Từ 'kite' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'cyta' hoặc 'cȳta', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kytos' (κύτος) nghĩa là 'túi', 'vật rỗng'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ loài chim diều hâu (chim săn mồi bay lượn), sau đó mở rộng nghĩa sang đồ chơi bay lượn vì hình dạng tương tự.

Ghi chú sử dụng

Từ 'kite' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí, đặc biệt là hoạt động thả diều ngoài trời. Nó không có nghĩa bóng hay thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, 'con diều' thường được dùng cho đồ chơi bay, trong khi 'diều hâu' (chim săn mồi) là một từ riêng biệt.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.