journalism

/ˈdʒɜːrnəlɪzəm/
ngành báo chí

Journalism plays a crucial role in a democratic society.

Ngành báo chí đóng vai trò quan trọng trong một xã hội dân chủ.


trang trọng

Ngành nghề liên quan đến việc thu thập, phân tích và truyền bá tin tức cho công chúng.

Investigative journalism often exposes corruption in government.

Báo chí điều tra thường tiết lộ sự tham nhũng trong chính phủ.

Từ này thường liên quan đến báo chí, truyền thông và việc báo cáo tin tức.

Cụm từ kết hợp

investigative journalismbáo chí điều trasports journalismbáo chí thể thaocitizen journalismbáo chí công dân

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

yellow journalismcụm từ
báo chí sensationalist
tabloid journalismcụm từ
báo chí tầm thường

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh liên quan đến báo chí hoặc truyền thông.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

Journalism là nghề thu thập và truyền bá tin tức cho công chúng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'journalism' bắt nguồn từ từ 'journal' (sổ ghi chép) và hậu tố '-ism' (ngành nghề).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ nghề báo chí và các hoạt động liên quan đến truyền thông.

Phân tích từ

journal
sổ ghi chép
root
+
-ism
ngành nghề
suffix
Từ Điển Anh Việt