Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. join the trend

join the trend

/dʒɔɪn ðə trɛnd/
tham gia xu hướng

Many young people are joining the trend of sustainable fashion.

Nhiều thanh niên đang tham gia xu hướng thời trang bền vững.


thông thường

Tham gia một xu hướng phổ biến hoặc một phong cách đang được nhiều người theo đuổi.

She decided to join the trend of minimalist living.

Cô ấy quyết định tham gia xu hướng sống đơn giản.

The company is trying to join the trend of remote work.

Công ty đang cố gắng tham gia xu hướng làm việc từ xa.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội, thời trang, công nghệ hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

join the trend oftham gia xu hướng củafollow the trendtheo dõi xu hướng

Từ đồng nghĩa

follow the trendadopt the trendembrace the trend

Từ trái nghĩa

ignore the trendresist the trend

Cụm từ liên quan

set the trendcụm từ
đặt xu hướng
keep up with the trendcụm từ
theo kịp xu hướng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Câu này thường được sử dụng để nói về việc tham gia một xu hướng mới trong xã hội, thời trang, công nghệ hoặc kinh doanh.

Quy tắc vàng

Không dùng cho xu hướng tiêu cực

Không nên sử dụng cho xu hướng tiêu cực hoặc có tác hại.

Nguồn gốc từ

Khái niệm xuất phát từ ý tưởng tham gia một xu hướng phổ biến trong xã hội.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả việc một cá nhân hoặc tổ chức tham gia một xu hướng mới hoặc đang phát triển.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.