in the same way
cùng một cáchShe smiled in the same way her mother did.
Cô ấy cười cùng một cách như mẹ cô ấy.
trang trọng
Cách thức hoặc cách thức tương tự như cách nào đó khác.
He solved the problem in the same way as last time.
Anh ấy giải quyết vấn đề theo cách tương tự như lần trước.
Thường dùng để so sánh cách thức hoặc hành động giữa hai sự kiện hoặc người.
Cụm từ kết hợp
do something in the same waylàm điều gì đó theo cách tương tựreact in the same wayphản ứng theo cách tương tự
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong so sánh
Dùng để so sánh cách thức hoặc hành động giữa hai sự kiện hoặc người.
Quy tắc vàng
Độ chính xác
Chỉ dùng khi hai cách thức thực sự tương tự, không dùng khi chỉ có một số điểm giống nhau.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'in' (trong), 'the' (một) và 'same' (tương tự) để chỉ cách thức tương tự.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để so sánh cách thức hoặc hành động giữa hai sự kiện hoặc người. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.
Phân tích từ
in
trong
prepositionthe
một
articlesame
tương tự
adjectiveway
cách thức
nounTừ Điển Anh Việt