Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in one piece

in one piece

/ɪn wʌn piːs/
vẫn còn nguyên vẹn

The ship survived the storm and arrived in one piece.

Con tàu đã sống sót qua cơn bão và đến nơi vẫn còn nguyên vẹn.


thông thường

Vẫn còn nguyên vẹn, không bị hỏng hoặc bị tổn thương.

After the accident, the car was surprisingly in one piece.

Sau tai nạn, chiếc xe may mắn vẫn còn nguyên vẹn.

She returned from the trip in one piece despite the rough weather.

Cô ấy trở về sau chuyến đi vẫn còn nguyên vẹn dù thời tiết xấu.

Thường dùng để mô tả vật hoặc người vẫn còn nguyên vẹn sau một sự cố.

Cụm từ kết hợp

arrive in one pieceđến nơi vẫn còn nguyên vẹnreturn in one piecetrở về vẫn còn nguyên vẹn

Từ đồng nghĩa

intactunharmedwhole

Từ trái nghĩa

brokendamageddestroyed

Cụm từ liên quan

in one fell swoopthành ngữ
một cách nhanh chóng và quyết liệt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nguy hiểm

Thường dùng để mô tả sự nguyên vẹn sau một sự cố hoặc một chuyến đi nguy hiểm.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tình trạng tâm lý

Không dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc cảm xúc, chỉ dùng cho vật lý.

Nguồn gốc từ

Thường dùng để mô tả sự nguyên vẹn sau một sự cố hoặc sự cố gắng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vật hoặc người vẫn còn nguyên vẹn sau một sự cố hoặc một chuyến đi nguy hiểm.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.