in pursuit of
đang theo đuổiShe is in pursuit of her dreams.
Cô ấy đang theo đuổi giấc mơ của mình.
trang trọng
Đang cố gắng đạt được hoặc tìm kiếm điều gì đó một cách quyết tâm.
The detective is in pursuit of the criminal.
Cảnh sát đang truy đuổi tội phạm.
He is in pursuit of knowledge.
Anh ấy đang tìm kiếm kiến thức.
Thường dùng để mô tả sự cố gắng hoặc nỗ lực mạnh mẽ để đạt được mục tiêu.
Cụm từ kết hợp
in pursuit of happinessđang theo đuổi hạnh phúcin pursuit of excellenceđang theo đuổi sự xuất sắc
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho những mục tiêu hoặc mục tiêu cụ thể, không dùng cho việc đơn giản.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Sau 'in pursuit of' luôn theo một danh từ hoặc động từ ở dạng -ing.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'in' (trong) và 'pursuit' (sự truy đuổi).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
Phân tích từ
in
trong
prepositionpursuit
sự truy đuổi
nounof
của
prepositionTừ Điển Anh Việt