in a nutshell

/ɪn ə ˈnʌtʃɛl/◆thành ngữ
tóm lại

The problem, in a nutshell, is that we don’t have enough funding.

Vấn đề, nói tóm lại, là chúng ta không có đủ kinh phí.


◆ Nghĩa thực sự
tóm gọn toàn bộ nội dung quan trọng nhất
Nghĩa đen
bên trong một vỏ hạt dẻ
Phân tích nghĩa đen
inở bên trong+amột+nutshellvỏ hạt dẻ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một cuốn sách quan trọng được thu gọn vừa khít trong vỏ hạt dẻ, tượng trưng cho sự cô đọng tối đa.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi thuyết trình, viết email hoặc trò chuyện, bạn trình bày nhiều chi tiết rồi nói: 'In a nutshell, the solution is...' để nhấn mạnh phần tóm gọn.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện khả năng diễn đạt ngắn gọn và hiệu quả.
thông thường

tóm gọn toàn bộ nội dung quan trọng nhất

So, in a nutshell, the project failed because of poor planning.

Nói tóm lại, dự án thất bại vì kế hoạch kém.

Thường dùng để giới thiệu phần tóm tắt ngắn gọn sau khi đã trình bày chi tiết.

Cụm từ kết hợp

to put it in a nutshellnói ngắn gọn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to cut a long story shortthành ngữ
tóm gọn câu chuyện dài

Mẹo hay

Tránh nhầm lẫn nghĩa

Cụm từ này KHÔNG có nghĩa là 'trong một vỏ hạt dẻ' (nghĩa đen) mà luôn mang nghĩa bóng là 'tóm gọn'.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'in a nutshell' khi bạn đã trình bày chi tiết và muốn tóm gọn lại, không dùng để thay thế hoàn toàn cho lời giải thích.

Nguồn gốc từ

Từ thế kỷ 16, 'nutshell' được dùng theo nghĩa đen là 'vỏ hạt dẻ'. Cụm từ 'in a nutshell' bắt nguồn từ quan niệm rằng toàn bộ cuốn sách quan trọng nhất có thể được viết trên một mảnh giấy nhỏ vừa khít trong vỏ hạt dẻ.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc viết lách để nhấn mạnh sự ngắn gọn. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật trừ khi có chủ đích hài hước.

Từ Điển Anh Việt