Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. in a tight spot

in a tight spot

/ɪn ə taɪt spɒt/◆thành ngữ
ở trong tình thế khó khăn

He found himself in a tight spot when he lost his passport.

Anh ta bị ở trong tình thế khó khăn khi mất hộ chiếu của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Tình huống khó xử hoặc khó khăn mà người nào cũng có thể gặp phải.
¶ Nghĩa đen
Ở trong một vị trí chật chội.
Phân tích nghĩa đen
inở trong+amột+tightchật chội+spotvị trí
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người bị kẹp chặt trong một không gian hẹp, không thể di chuyển hoặc thoát ra.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người đang gặp khó khăn về tài chính và không biết cách giải quyết vấn đề.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 và thường được sử dụng để mô tả các tình huống khó khăn mà người nào cũng có thể gặp phải.
thông thường

Tình huống khó xử hoặc khó khăn mà người nào cũng có thể gặp phải, thường liên quan đến việc phải làm một lựa chọn khó khăn hoặc phải đối mặt với một vấn đề khó giải quyết.

The team was in a tight spot after the key player got injured.

Đội đã ở trong tình thế khó khăn sau khi cầu thủ chính bị chấn thương.

She was in a tight spot when her car broke down in the middle of nowhere.

Cô ấy bị ở trong tình thế khó xử khi xe của mình hỏng ở giữa không gian trống rỗng.

Thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn về mặt tài chính, xã hội hoặc cá nhân.

Từ đồng nghĩa

in a bindin a jamin a picklein a fix

Từ trái nghĩa

in a comfortable positionin a good situation

Cụm từ liên quan

in a bindthành ngữ
ở trong tình thế khó khăn
in a jamthành ngữ
ở trong tình thế khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống khó khăn

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống khó khăn mà người nào cũng có thể gặp phải, chẳng hạn như vấn đề tài chính, xã hội hoặc cá nhân.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Thành ngữ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường và không nên sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc của thành ngữ này không rõ ràng, nhưng nó đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 để mô tả các tình huống khó khăn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả các tình huống khó khăn mà người nào cũng có thể gặp phải.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.