imagine
tưởng tượngCan you imagine a world without technology?
Bạn có thể tưởng tượng một thế giới không có công nghệ không?
Tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng trong trí óc; nghĩ về một tình huống không thực tế hoặc không tồn tại.
She closed her eyes and imagined herself on a beach.
Cô ấy đóng mắt và tưởng tượng mình đang ở một bãi biển.
It's hard to imagine life without the internet.
Khó để tưởng tượng cuộc sống không có internet.
Thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng trong trí óc.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'imagine' để mô tả việc tạo ra hình ảnh trong trí óc
Từ 'imagine' thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng trong trí óc, có thể là thực tế hoặc không thực tế.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'imagine' và 'envision'
'Imagine' thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng trong trí óc, trong khi 'envision' thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra một hình ảnh hoặc ý tưởng cụ thể và chi tiết hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'imaginari' có nghĩa là 'tạo ra hình ảnh trong trí óc'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra hình ảnh hoặc ý tưởng trong trí óc, có thể là thực tế hoặc không thực tế.