Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. identify

identify

/aɪˈdɛntɪfaɪ/
xác định

Can you identify the main problem?

Bạn có thể xác định được vấn đề chính không?


trang trọngthông thường

xác định, nhận diện, phân biệt

The scientist identified the new species.

Nhà khoa học đã xác định loài sinh vật mới.

She identified the suspect from the photo.

Cô ấy nhận diện ra tên nghi phạm từ bức ảnh.

Thường dùng để chỉ việc phân biệt hoặc xác định một vật, người, hoặc vấn đề cụ thể.

Cụm từ kết hợp

identify withcảm thông vớiself-identifyxác định bản thânidentify asxác định là

Từ đồng nghĩa

recognizedeterminedistinguishpinpoint

Từ trái nghĩa

ignoreoverlookmisidentify

Cụm từ liên quan

identify withcụm từ
cảm thông với
identify ascụm từ
xác định là

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'identify' thường dùng với các danh từ cụ thể, không dùng với các khái niệm trừu tượng.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính

'Identify' thường theo sau bởi một danh từ hoặc mệnh đề quan hệ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'identificare', có nghĩa là 'làm cho giống nhau'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh y tế, 'identify' có thể dùng để chỉ việc chẩn đoán bệnh. Trong công nghệ, nó có thể dùng để chỉ việc nhận diện mẫu dữ liệu.

Phân tích từ

ident
giống nhau
root
+
-ify
làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.