households
nhà cửaThe government provides subsidies to low-income households.
Chính phủ cấp trợ cấp cho các hộ gia đình có thu nhập thấp.
Một đơn vị sống chung, bao gồm một hoặc nhiều cá nhân sống cùng nhau trong một nhà, thường là gia đình.
Households in urban areas tend to be smaller than those in rural areas.
Các hộ gia đình ở khu vực đô thị thường nhỏ hơn so với các hộ ở nông thôn.
Thường dùng để chỉ gia đình hoặc nhóm người sống chung trong một nhà.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'households' thường dùng để chỉ đơn vị sống chung, không nhất thiết phải là gia đình. Ví dụ: 'những hộ gia đình sinh viên' có thể bao gồm những người không có quan hệ huyết thống.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'house' (nhà) và hậu tố '-hold' (đơn vị sống chung).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ đơn vị gia đình hoặc nhóm người sống chung trong một nhà. Có thể dùng trong các ngữ cảnh xã hội, kinh tế hoặc thống kê.