households

/ˈhaʊshoʊldz/
nhà cửa

The government provides subsidies to low-income households.

Chính phủ cấp trợ cấp cho các hộ gia đình có thu nhập thấp.


trang trọng

Một đơn vị sống chung, bao gồm một hoặc nhiều cá nhân sống cùng nhau trong một nhà, thường là gia đình.

Households in urban areas tend to be smaller than those in rural areas.

Các hộ gia đình ở khu vực đô thị thường nhỏ hơn so với các hộ ở nông thôn.

Thường dùng để chỉ gia đình hoặc nhóm người sống chung trong một nhà.

Cụm từ kết hợp

household incomethu nhập hộ gia đìnhhousehold chorescông việc nhàhousehold expenseschi phí gia đình

Cụm từ liên quan

household namecụm từ
được biết đến rộng rãi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'households' thường dùng để chỉ đơn vị sống chung, không nhất thiết phải là gia đình. Ví dụ: 'những hộ gia đình sinh viên' có thể bao gồm những người không có quan hệ huyết thống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'house' (nhà) và hậu tố '-hold' (đơn vị sống chung).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ đơn vị gia đình hoặc nhóm người sống chung trong một nhà. Có thể dùng trong các ngữ cảnh xã hội, kinh tế hoặc thống kê.

Phân tích từ

house
nhà
root
+
-hold
đơn vị sống chung
suffix
Từ Điển Anh Việt