hate to do
không muốn làmI hate to ask, but can you lend me $20?
Tôi không muốn phải nhờ, nhưng bạn có thể cho tôi mượn 20 đô không?
Cảm thấy không muốn hoặc miễn cưỡng thực hiện một hành động cụ thể, thường vì lý do lịch sự, ngại ngùng hoặc không muốn gây phiền toái.
I hate to interrupt, but I have a question.
Tôi không muốn ngắt lời, nhưng tôi có một câu hỏi.
She hates to admit she was wrong.
Cô ấy không muốn thừa nhận mình đã sai.
Thường được dùng như một cách nói lịch sự để giới thiệu một yêu cầu khó khăn hoặc tin tức không vui. Khác với 'hate doing' (ghét thói quen/hoạt động chung chung), 'hate to do' nhấn mạnh vào sự miễn cưỡng trong một tình huống cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'hate to do' và 'hate doing'
Dùng 'hate to do' khi nói về một hành động cụ thể, thường là sự miễn cưỡng trong tình huống hiện tại (ví dụ: I hate to ask). Dùng 'hate doing' khi nói về sở thích chung hoặc thói quen (ví dụ: I hate cleaning).
Quy tắc vàng
Quy tắc lịch sự
Luôn dùng 'I hate to...' khi đưa ra yêu cầu khó khăn hoặc tin tức tiêu cực để thể hiện sự tôn trọng và ngại ngùng.
Nguồn gốc từ
Từ 'hate' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hatian' (sự ghét bỏ), liên quan đến tiếng Đức cổ 'hasan'. Cấu trúc 'hate to + infinitive' phát triển trong tiếng Anh hiện đại để diễn tả sự miễn cưỡng.
Ghi chú sử dụng
Người bản xứ thường dùng 'I hate to...' như một cụm từ đệm (softener) để làm nhẹ đi sự thô lỗ của một yêu cầu hoặc tin tức xấu. Ví dụ: 'I hate to tell you this, but...' (Tôi không muốn phải nói điều này, nhưng...).