gossip

/ˈɡɒsɪp/
trò chuyện phiếm

She loves to gossip about her coworkers.

Cô ấy thích trò chuyện phiếm về đồng nghiệp của mình.


thông thường

Thông tin không chính thức hoặc không được xác thực được chia sẻ giữa những người, thường liên quan đến cuộc sống cá nhân hoặc tin đồn.

The office was full of gossip after the manager's sudden resignation.

Văn phòng đầy tin đồn sau khi giám đốc từ chức bất ngờ.

Thường mang tính tiêu cực hoặc không chính thức.

Cụm từ kết hợp

spread gossiplan truyền tin đồnoffice gossiptin đồn văn phònggossip columncột tin đồn

Cụm từ liên quan

spill the beansthành ngữ
bộc lộ bí mật
word of mouthcụm từ
tin tức truyền miệng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Gossip thường liên quan đến thông tin không chính thức, nên hãy sử dụng từ này khi nói về tin đồn hoặc thông tin chưa được xác thực.

Quy tắc vàng

Tính chính xác

Gossip thường không chính xác, nên hãy xác nhận thông tin trước khi chia sẻ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'godsibb' (người bạn thân), nhưng ý nghĩa hiện tại bắt đầu từ thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức và có thể mang tính tiêu cực.

Từ Điển Anh Việt