Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tale

tale

/teɪl/
câu chuyện

She told us an exciting tale about her adventures.

Cô ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện hấp dẫn về những cuộc phiêu lưu của mình.


thông thường

Một câu chuyện, thường là một câu chuyện hư cấu hoặc truyền thuyết.

The old man shared a fascinating tale about his youth.

Ông già chia sẻ một câu chuyện thú vị về tuổi trẻ của mình.

Thường được sử dụng để chỉ những câu chuyện hư cấu hoặc truyền thuyết, nhưng cũng có thể dùng cho những câu chuyện thực tế.

văn chương

Một câu chuyện ngắn hoặc một truyện ngắn.

The book contains several tales of love and adventure.

Quả sách chứa nhiều câu chuyện về tình yêu và phiêu lưu.

Trong văn học, 'tale' có thể đề cập đến một dạng văn học ngắn.

Cụm từ kết hợp

tell a talekể một câu chuyệnold talecâu chuyện cũfairy talecâu chuyện cổ tích

Từ đồng nghĩa

storynarrativefablelegend

Từ trái nghĩa

facttruth

Cụm từ liên quan

tell talescụm từ
kể những điều không đúng sự thật
fairy talecụm từ
câu chuyện cổ tích

Mẹo hay

Sử dụng 'tale' trong văn học

'Tale' thường được sử dụng trong văn học để chỉ những câu chuyện ngắn hoặc truyện ngắn, đặc biệt là những câu chuyện có tính hư cấu hoặc truyền thuyết.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'tale' và 'story'

'Tale' thường mang tính hư cấu hoặc truyền thuyết, trong khi 'story' có thể dùng cho cả câu chuyện thực tế và hư cấu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'tale' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tæl', có nghĩa là 'đếm' hoặc 'kể'. Ban đầu, nó liên quan đến việc kể số hoặc kể lại sự kiện.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tale' thường mang tính hư cấu hoặc truyền thuyết, nhưng cũng có thể dùng cho những câu chuyện thực tế. Trong văn học, nó có thể đề cập đến một dạng văn học ngắn.

Phân tích từ

tale
câu chuyện
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.