Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. give a clear indication

give a clear indication

/ɡɪv ə klɪər ɪn.dɪˈkeɪ.ʃən/
cho thấy rõ ràng

The test results gave a clear indication of the patient's condition.

Kết quả xét nghiệm đã cho thấy rõ ràng tình trạng của bệnh nhân.


trang trọngthông thường

Cho thấy rõ ràng hoặc cho biết một điều gì đó một cách rõ ràng và dễ hiểu.

The economic data gave a clear indication of a coming recession.

Dữ liệu kinh tế đã cho thấy rõ ràng một cuộc suy thoái kinh tế sắp xảy ra.

Her body language gave a clear indication that she was not interested.

Thể hiện ngôn ngữ của cô ấy đã cho thấy rõ ràng rằng cô ấy không quan tâm.

Thường được sử dụng để mô tả một dấu hiệu hoặc tín hiệu rõ ràng về một tình huống hoặc kết quả.

Cụm từ kết hợp

give a clear indication ofcho thấy rõ ràng vềgive a clear indication thatcho thấy rõ ràng rằng

Từ đồng nghĩa

show clearlymake evidentdemonstrateindicate clearly

Từ trái nghĩa

obscureconcealhideconfuse

Cụm từ liên quan

give a hintcụm từ
cho một gợi ý
make it clearcụm từ
làm cho rõ ràng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Câu này thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu khoa học, hoặc các tình huống chuyên nghiệp để mô tả một kết quả hoặc dấu hiệu rõ ràng.

Quy tắc vàng

Rõ ràng và chính xác

Khi sử dụng câu này, hãy đảm bảo rằng thông tin bạn muốn truyền đạt thực sự rõ ràng và chính xác để tránh hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng là một cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh để mô tả sự rõ ràng trong việc truyền đạt thông tin.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu khoa học, hoặc các tình huống chuyên nghiệp để mô tả một kết quả hoặc dấu hiệu rõ ràng.

Phân tích từ

give
cho
verb
+
a clear
rõ ràng
adjective
+
indication
dấu hiệu
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.