get the info

/ɡɛt ðə ˈɪnfoʊ/
lấy thông tin

Can you get the info about the meeting schedule?

Bạn có thể lấy thông tin về lịch trình họp không?


thông thường

Lấy thông tin hoặc tìm hiểu về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.

I need to get the info on the new project before the meeting.

Tôi cần lấy thông tin về dự án mới trước khi họp.

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin.

Cụm từ kết hợp

get the info onlấy thông tin vềget the latest infolấy thông tin mới nhất

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get the scoopcụm từ
lấy tin tức mới nhất

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'get' (lấy) và 'info' (thông tin).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin.

Phân tích từ

get
lấy
root
+
the info
thông tin
root
Từ Điển Anh Việt