Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. get demoted

get demoted

/ɡɛt dɪˈmoʊtɪd/◆động từ cụm
bị hạ cấp

After the incident, he got demoted to a lower position.

Sau sự cố đó, anh ấy bị hạ cấp xuống một vị trí thấp hơn.


trang trọngthông thường

Bị hạ cấp về cấp bậc, chức vụ hoặc vị trí trong công việc hoặc tổ chức.

She got demoted after failing to meet her sales targets.

Cô ấy bị hạ cấp sau khi không đạt được mục tiêu bán hàng của mình.

The manager got demoted due to poor performance.

Quản lý bị hạ cấp vì hiệu suất làm việc kém.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

get demoted frombị hạ cấp từget demoted tobị hạ cấp xuống

Từ đồng nghĩa

be downgradedbe reduced in rankbe stripped of position

Từ trái nghĩa

get promotedbe upgradedbe elevated

Cụm từ liên quan

get promotedđộng từ cụm
bị thăng chức
get firedđộng từ cụm
bị sa thải

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng 'get demoted' trong ngữ cảnh công việc hoặc tổ chức, không dùng cho các tình huống khác.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Sử dụng 'get demoted' khi muốn nói về việc bị hạ cấp về cấp bậc hoặc vị trí, không dùng để nói về việc bị giảm lương hoặc mất quyền lợi khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'demote' bắt nguồn từ tiếng Latin 'demovere' (di chuyển xuống dưới), kết hợp với 'get' để tạo thành một động từ phân từ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc tổ chức, đặc biệt là khi nói về việc mất cấp bậc hoặc quyền lực.

Phân tích từ

get
bị
prefix
+
demoted
hạ cấp
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.