Looking up...
After the incident, he got demoted to a lower position.
Sau sự cố đó, anh ấy bị hạ cấp xuống một vị trí thấp hơn.
Bị hạ cấp về cấp bậc, chức vụ hoặc vị trí trong công việc hoặc tổ chức.
She got demoted after failing to meet her sales targets.
Cô ấy bị hạ cấp sau khi không đạt được mục tiêu bán hàng của mình.
The manager got demoted due to poor performance.
Quản lý bị hạ cấp vì hiệu suất làm việc kém.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc tổ chức.
Đảm bảo sử dụng 'get demoted' trong ngữ cảnh công việc hoặc tổ chức, không dùng cho các tình huống khác.
Sử dụng 'get demoted' khi muốn nói về việc bị hạ cấp về cấp bậc hoặc vị trí, không dùng để nói về việc bị giảm lương hoặc mất quyền lợi khác.
Từ 'demote' bắt nguồn từ tiếng Latin 'demovere' (di chuyển xuống dưới), kết hợp với 'get' để tạo thành một động từ phân từ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc hoặc tổ chức, đặc biệt là khi nói về việc mất cấp bậc hoặc quyền lực.