get behind
ủng hộ, tán thànhThe community got behind the new environmental initiative.
Cộng đồng đã ủng hộ sáng kiến môi trường mới.
hỗ trợ, ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch hoặc người nào đó
The manager got behind the team's proposal to improve workflow.
Người quản lý đã ủng hộ đề xuất của nhóm nhằm cải thiện quy trình làm việc.
She got behind the candidate because of his strong environmental policies.
Cô ấy ủng hộ ứng viên vì chính sách môi trường mạnh mẽ của anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc xã hội khi thể hiện sự hỗ trợ mạnh mẽ.
bị tụt lại phía sau (về tiến độ, hiệu suất, hoặc vị trí)
The project is getting behind schedule due to unexpected delays.
Dự án đang bị tụt lại phía sau tiến độ do những trì hoãn bất ngờ.
He got behind in his studies after missing several classes.
Anh ấy bị tụt lại phía sau trong học tập sau khi bỏ lỡ vài buổi học.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc hoạt động có tiến độ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'get behind' và 'fall behind'
'Get behind' thường mang nghĩa tích cực (ủng hộ) trong khi 'fall behind' mang nghĩa tiêu cực (bị tụt lại). Ví dụ: 'She got behind the new policy' (Cô ấy ủng hộ chính sách mới) vs. 'He fell behind in his work' (Anh ấy bị tụt lại trong công việc).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'get behind' trong ngữ cảnh ủng hộ
Dùng 'get behind' khi muốn thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ đối với một ý tưởng, kế hoạch hoặc người nào đó. Ví dụ: 'The team got behind the manager's decision' (Cả nhóm ủng hộ quyết định của người quản lý).
Sử dụng 'get behind' trong ngữ cảnh tiến độ
Dùng 'get behind' khi muốn nói về việc bị tụt lại trong tiến độ, công việc hoặc học tập. Ví dụ: 'The project got behind schedule' (Dự án bị tụt lại tiến độ).
Nguồn gốc từ
Từ 'get' (có được, đạt được) kết hợp với 'behind' (phía sau). Ban đầu mang nghĩa đen là 'đi phía sau', sau đó phát triển thành nghĩa bóng 'ủng hộ' (nghĩa là đứng sau lưng ai đó, hỗ trợ họ) vào thế kỷ 19.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này có thể gây nhầm lẫn vì có hai nghĩa đối lập: ủng hộ (tích cực) và tụt lại (tiêu cực). Người học cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác. Trong tiếng Việt, 'ủng hộ' thường dùng cho nghĩa tích cực, trong khi 'bị tụt lại' dùng cho nghĩa tiêu cực.