Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. get married

get married

/ɡɛt ˈmærid/
kết hôn

They decided to get married after dating for five years.

Họ quyết định kết hôn sau năm năm hẹn hò.


trang trọng

Kết hợp hôn nhân giữa hai người, thường theo các quy định pháp lý hoặc tôn giáo.

The couple got married in a small ceremony last weekend.

Cặp đôi đã kết hôn trong một buổi lễ nhỏ cuối tuần vừa qua.

Thường liên quan đến thủ tục pháp lý hoặc nghi lễ tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

get married tokết hôn vớiget married inkết hôn tại

Từ đồng nghĩa

tie the knotsay 'I do'exchange vows

Từ trái nghĩa

get divorcedbreak up

Cụm từ liên quan

tie the knotthành ngữ
kết hôn
say 'I do'cụm từ
cam kết kết hôn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu 'get married' thường đi kèm với giới từ 'to' khi chỉ rõ đối tượng kết hôn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'get' (làm) và 'married' (đã kết hôn), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động kết hôn, có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc thông tục.

Phân tích từ

get
làm
verb
+
married
đã kết hôn
adjective
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.